恍然大悟
huǎngrándàwù
[ㄏㄨㄤˇ ㄖㄢˊ ㄉㄚˋ ㄨˋ]
HOẢNG NHIÊN ĐẠI NGỘ
HSK 7-9TOCFL 6
- 1.đột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu ra

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.