學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dường nhưmáy dịch

huǎngHOẢNG

  1. 1.biến thể của 恍[huang3]

huǎngHOẢNG

  1. 1.(dạng kết hợp) trong trạng thái mơ hồ
  2. 2.(dạng kết hợp) thoát khỏi trạng thái đó
  3. 3.dùng trong 恍如[huang3 ru2] và 恍若[huang3 ruo4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

恍 (形声。从心,況省声。字本作恥,亦作慌.本义狂的样子) 同本义 恥,狂之貌。--《说文》 恥,狂也。--《广雅·释诂四》 临风恥兮浩歌。--《楚辞·少司命》 又如恍恍(狂的样子) 昏瞶不明的样子 追恥忽于地底兮。--《后汉书·张衡传》 精神恥惚。--《神女赋序》。注不自觉知之意。” 又如恍恍(模凝糊);恍忽(形貌凝不清的样子;神智迷乱不定的样子);恍惑(迷惑) 心神不安的样子;失意的样子 恥若有望而不来。--宋玉《登徒子好色赋》。注失意貌。” 又如恍恍(心神不宁的样子); 恍(恥)huǎng ⒈凝,不清楚~惚。 ⒉仿佛~若亲临其境。 ⒊忽然~然大悟。~如隔世。 恍guāng 1.威武貌。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [guāng] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 恍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict