恍然
huǎngrán
[ㄏㄨㄤˇ ㄖㄢˊ]
HOẢNG NHIÊN
- 1.đột nhiên (nhận ra)
- 2.bối rối; mơ hồ; phân tâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.