神思恍惚
shénsīhuǎnghū
[ㄕㄣˊ ㄙ ㄏㄨㄤˇ ㄏㄨ]
THẦN TƯ HOẢNG HỐT
- 1.lơ đãng
- 2.mất tập trung
- 3.như trong cơn mê

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.