學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
恍惚
恍惚
huǎng
hū
[ㄏㄨㄤˇ ㄏㄨ]
HOẢNG HỐT
TOCFL 6
1.
lơ đãng
2.
phân tâm
3.
chói mắt
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
mơ hồ
5.
lờ mờ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
恍然大悟
huǎngrándàwù
đột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu ra
怳
huǎng
biến thể của 恍[huang3]
恍
huǎng
dùng trong 恍如[huang3 ru2] và 恍若[huang3 ruo4]
惚
hū
mơ hồ
恍如
huǎngrú
như thể...
恍忽
huǎnghū
biến thể của 恍惚[huang3 hu1]
恍然
huǎngrán
đột nhiên (nhận ra)
恍神
huǎngshén
mải mê suy nghĩ đâu đâu
逐字解
Từng chữ trong từ
恍
hoảng
dường như
惚
hốt
mơ màng, bối rối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
恍忽
huǎnghū
biến thể của 恍惚[huang3 hu1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恍惚 nghĩa là gì? · Kaori Dict