學華語Kaori Dict

恍如

huǎng

ㄏㄨㄤˇ ㄖㄨˊ

HOẢNG NHƯ

  1. 1.như thể...
  2. 2.giống như...

例句Câu ví dụ

  • 1

    世界恍如一夢。

    shìjiè huǎngrú yī mèng。

    Thế giới như một giấc mơ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恍如 nghĩa là gì? · Kaori Dict