學華語Kaori Dict

恍若

huǎngruò

ㄏㄨㄤˇ ㄖㄨㄛˋ

HOẢNG NHƯỢC

  1. 1.như thể
  2. 2.giống như
  3. 3.tựa như

例句Câu ví dụ

  • 1

    那家老上海風格的餐廳播著《夜來香》,一時間恍若穿越回了三〇年代。

    nà jiālǎo Shànghǎi fēnggé de cāntīng bō zhe 《 yèláixiāng 》, yīshíjiān huǎngruò chuānyuè huí le sān 〇 niándài。

    Nhà hàng mang phong cách cổ Shanghai đang phát nhạc 'Đêm khuya thơm', trong khoảnh khắc ấy dường như lại quay về thời kỳ những năm 1930.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恍若 nghĩa là gì? · Kaori Dict