學華語Kaori Dict

心神恍惚

xīnshénhuǎng

ㄒㄧㄣ ㄕㄣˊ ㄏㄨㄤˇ ㄏㄨ

TÂM THẦN HOẢNG HỐT

  1. 1.tinh thần không ổn định (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    月光下,夜來香的香味隨風飄來,令人心神恍惚。

    yuèguāng xià, yèláixiāng de xiāngwèi suífēng piāo lái, lìngrén xīnshénhuǎnghū。

    Dưới ánh trăng, mùi hương của hoa dạ hương theo gió lan tỏa, khiến người ta mê mẩn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心神恍惚 nghĩa là gì? · Kaori Dict