恍若隔世
huǎngruògéshì
[ㄏㄨㄤˇ ㄖㄨㄛˋ ㄍㄜˊ ㄕˋ]
HOẢNG NHƯỢC CÁCH THẾ
- 1.xem 恍如隔世[huang3 ru2 ge2 shi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
[ㄏㄨㄤˇ ㄖㄨㄛˋ ㄍㄜˊ ㄕˋ]
HOẢNG NHƯỢC CÁCH THẾ
