恍如隔世
huǎngrúgéshì
[ㄏㄨㄤˇ ㄖㄨˊ ㄍㄜˊ ㄕˋ]
HOẢNG NHƯ CÁCH THẾ
- 1.như chuyện đời trước; như thể đã một đời người trước

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.