學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trở lại, quay về, phục hồimáy dịch

fǎnPHẢN

  1. 1.trở về
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

返〈动〉 (形声。从辵,反声。字本作反”。本义回归,返回) 同本义 返,还也。--《说文》 返,归也。--《广雅》 祖伊返。--《书·西伯勘黎》 黄鹤一去不复返,白云千载空悠悠。--唐·崔颢《黄鹤楼》 公子往而臣不送,以是知公子恨之复返也。--《史记·魏公子列传》 久在樊笼里,复得返自然。--晋·陶渊明《归园田居》 返字本作反” 福禄来反。--《诗·周颂·执竞》 而反其侵地。--《国语·齐语》 又如返命(办完事情后,回来复命);返书(回信);返棹(船只返回) 归还 其子长而返其璧。--《 返 fǎn ⒈归,回~家。~老还童。流连忘~。 ⒉ 【返工】工作没有做好,再重新做。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [fǎn] chỉ âm.

fan — đi lại ngược lại; 反 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 返 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict