學華語Kaori Dict

往返

wǎngfǎn

ㄨㄤˇ ㄈㄢˇ

VÃNG PHẢN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đi tới lui; đi qua lại; làm một chuyến khứ hồi

例句Câu ví dụ

  • 1

    往返還是單程?

    wǎngfǎn háishi dānchéng?

    Đi đường vòng hay đường một chiều

  • 2

    往返票多少錢?

    wǎngfǎn piào duōshao qián?

    Giá vé khứ hồi bao nhiêu?

  • 3

    往返嗎?是單程。

    wǎngfǎn ma? shì dānchéng。

    Đi đường vòng không? Chỉ một chiều.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

往返 nghĩa là gì? · Kaori Dict