返利
fǎnlì
[ㄈㄢˇ ㄌㄧˋ]
PHẢN LỢI
- 1.khuyến khích đại lý
- 2.thưởng doanh số
- 3.hoàn tiền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.