學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
范蠡
范蠡
Fàn
Lǐ
[ㄈㄢˋ ㄌㄧˇ]
PHẠM LỄ
1.
Phạm Lãi (536-488 TCN), chính trị gia nước Việt, doanh nhân và nhà kinh tế
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
範圍
fànwéi
phạm vi
規範
guīfàn
chuẩn mực
示範
shìfàn
trình diễn
模範
mófàn
hình mẫu
防範
fángfàn
cảnh giác
典範
diǎnfàn
hình mẫu
範疇
fànchóu
phạm trù
師範
shīfàn
đào tạo giáo viên
逐字解
Từng chữ trong từ
范
phạm
họ范
蠡
lê, lễ, lãi
sâu khoan gỗ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
範例
fànlì
ví dụ; trường hợp mẫu mực
藩籬
fānlí
hàng rào
凡例
fánlì
chú giải cách sử dụng sách
反例
fǎnlì
phản ví dụ
返利
fǎnlì
khuyến khích đại lý
樊籬
fánlí
rào chắn; rào ngăn / (ẩn dụ) giới hạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
范蠡 nghĩa là gì? · Kaori Dict