字義Nghĩa
sâu khoan gỗmáy dịch
líLÊ
- 1.quả bầu
lǐLỄ
- 1.côn trùng đục gỗ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蠡〈名〉 瓠瓢,用葫芦做的瓢 以蠡测海。--《汉书·东方朔传》 又如蠡升(容量一升的瓢子);蠡帽(防矢石的盔帽。其形似瓠瓢,故名);蠡勺(一瓢勺);蠡见(喻肤浅的见识);蠡酌管窥(用瓢量海水,从竹管里看天。比喻见识浅薄,对事物的观察 和了解很片面) 蠡测 见量度人,以蠡测海”的略语 以蠡测海。--《汉书·东方朔传》 蠡测管窥 蠡〈动〉 虫 蠡lí ⒈贝壳做的瓢以~测海(〈喻〉见识短浅)。 蠡lǐ ⒈蠡县,在河北省。 蠡luó 1.即螺。特指螺壳﹑螺号。 蠡luǒ 1.见"瘯蠡"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
蠠 — côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蠡縣huyện Li ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
- 蠡縣huyện Lý hoặc Lý Hiên, một huyện thuộc thành phố Bảo Định, tỉnh Hà Bắc
- 范蠡Phạm Lãi (536-488 TCN), chính trị gia nước Việt, doanh nhân và nhà kinh tế