學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sâu khoan gỗmáy dịch

  1. 1.quả bầu

LỄ

  1. 1.côn trùng đục gỗ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蠡〈名〉 瓠瓢,用葫芦做的瓢 以蠡测海。--《汉书·东方朔传》 又如蠡升(容量一升的瓢子);蠡帽(防矢石的盔帽。其形似瓠瓢,故名);蠡勺(一瓢勺);蠡见(喻肤浅的见识);蠡酌管窥(用瓢量海水,从竹管里看天。比喻见识浅薄,对事物的观察 和了解很片面) 蠡测 见量度人,以蠡测海”的略语 以蠡测海。--《汉书·东方朔传》 蠡测管窥 蠡〈动〉 虫 蠡lí ⒈贝壳做的瓢以~测海(〈喻〉见识短浅)。 蠡lǐ ⒈蠡县,在河北省。 蠡luó 1.即螺。特指螺壳﹑螺号。 蠡luǒ 1.见"瘯蠡"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

蠠 — côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蠡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict