學華語Kaori Dict

重返

chóngfǎn

ㄔㄨㄥˊ ㄈㄢˇ

TRÙNG PHẢN

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    明天就開學了!這一次,我急著想要重返校園。

    míngtiān jiù kāixué le! zhè yīcì, wǒ jízhe xiǎngyào chóngfǎn xiàoyuán。

    Ngày mai là ngày khai giảng! Lần này, tôi rất mong được quay lại trường học

  • 2

    我看到了一個成年人手腳並用在牆上爬行。他肯定要麼是喝醉了,要麼就是想重返童年。

    wǒ kàndào le yīge chéngniánrén shǒujiǎo bìng yòng zài qiáng shàng páxíng。 tā kěndìng yàome shì hēzuì le, yàome jiùshì xiǎng chóngfǎn tóngnián。

    Tôi đã nhìn thấy một người lớn dùng tay chân bò lên tường để trèo. Anh ấy chắc chắn hoặc say rượu, hoặc muốn quay trở lại tuổi thơ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重返 nghĩa là gì? · Kaori Dict