例句Câu ví dụ
- 1
明天就開學了!這一次,我急著想要重返校園。
míngtiān jiù kāixué le! zhè yīcì, wǒ jízhe xiǎngyào chóngfǎn xiàoyuán。
Ngày mai là ngày khai giảng! Lần này, tôi rất mong được quay lại trường học
- 2
我看到了一個成年人手腳並用在牆上爬行。他肯定要麼是喝醉了,要麼就是想重返童年。
wǒ kàndào le yīge chéngniánrén shǒujiǎo bìng yòng zài qiáng shàng páxíng。 tā kěndìng yàome shì hēzuì le, yàome jiùshì xiǎng chóngfǎn tóngnián。
Tôi đã nhìn thấy một người lớn dùng tay chân bò lên tường để trèo. Anh ấy chắc chắn hoặc say rượu, hoặc muốn quay trở lại tuổi thơ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
