返工
fǎngōng
[ㄈㄢˇ ㄍㄨㄥ]
PHẢN CÔNG
- 1.làm lại công việc đã làm kém
- 2.(tiếng Quảng Đông) đi làm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.