學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
反共
反共
fǎn
gòng
[ㄈㄢˇ ㄍㄨㄥˋ]
PHẢN CỘNG
1.
chống cộng sản
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
一共
yīgòng
tổng cộng
公共汽車
gōnggòngqìchē
xe buýt
反應
fǎnyìng
phản ứng
共同
gòngtóng
chung
反對
fǎnduì
phản đối; chống lại
反正
fǎnzhèng
dù sao đi nữa
公共
gōnggòng
công cộng; chung; công
反
fǎn
ngược
逐字解
Từng chữ trong từ
反
phản
ngược lại, đối lập, trái ngược, phản
共
cộng
cùng với, tổng cộng, chung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
反攻
fǎngōng
phản công
翻供
fāngòng
rút lại lời thú tội hoặc lời khai
返工
fǎngōng
làm lại công việc đã làm kém
記憶技巧
Mẹo nhớ
共
CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
反共 nghĩa là gì? · Kaori Dict