學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
翻供
翻供
fān
gòng
[ㄈㄢ ㄍㄨㄥˋ]
PHIÊN CÚNG
1.
rút lại lời thú tội hoặc lời khai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
提供
tígōng
đề nghị
翻
fān
lật
翻譯
fānyì
dịch
供應
gōngyìng
cung cấp
供給
gōngjǐ
cung cấp
推翻
tuīfān
lật đổ
供奉
gòngfèng
cúng tế
翻來覆去
fānláifùqù
trằn trọc (khó ngủ)
逐字解
Từng chữ trong từ
翻
phiên
lật ngược, làm đổ, lật úp
供
cung, cúng
cung cấp, đáp ứng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
反攻
fǎngōng
phản công
反共
fǎngòng
chống cộng sản
返工
fǎngōng
làm lại công việc đã làm kém
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
翻供 nghĩa là gì? · Kaori Dict