學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
返港
返港
fǎn
Gǎng
[ㄈㄢˇ ㄍㄤˇ]
PHẢN CẢNG
1.
trở về Hồng Kông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
返回
fǎnhuí
trở về
港口
gǎngkǒu
cảng
往返
wǎngfǎn
đi tới lui; đi qua lại; làm một chuyến khứ hồi
港
gǎng
bến cảng
返還
fǎnhuán
hoàn trả
重返
chóngfǎn
trở về
避風港
bìfēnggǎng
bến cảng; nơi ẩn náu; cảng
返國
fǎnguó
trở về nước
逐字解
Từng chữ trong từ
返
phản
trở lại, quay về, phục hồi
港
cảng
cảng, bến
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
返崗
fǎngǎng
tiếp tục vị trí trước đây (sau khi bị sa thải)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
返港 nghĩa là gì? · Kaori Dict