學華語Kaori Dict

買不起

giản thể: 买不起

mǎibu

ㄇㄞˇ ㄅㄨ˙ ㄑㄧˇ

MÃI BẤT KHỞI

HSK 7-9
  1. 1.không mua nổi
  2. 2.không đủ tiền mua

例句Câu ví dụ

  • 1

    我買不起那個。

    wǒ mǎibuqǐ nàge。

    Tôi không đủ tiền mua cái đó

  • 2

    我買不起自行車。

    wǒ mǎibuqǐ zìxíngchē。

    Tôi không đủ tiền mua xe đạp

  • 3

    他買不起新的汽車。

    tā mǎibuqǐ xīn de qìchē。

    Anh ấy không mua nổi xe hơi mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

買不起 nghĩa là gì? · Kaori Dict