- 1.không mua nổi
- 2.không đủ tiền mua

例句Câu ví dụ
- 1
我買不起那個。
wǒ mǎibuqǐ nàge。
Tôi không đủ tiền mua cái đó
- 2
我買不起自行車。
wǒ mǎibuqǐ zìxíngchē。
Tôi không đủ tiền mua xe đạp
- 3
他買不起新的汽車。
tā mǎibuqǐ xīn de qìchē。
Anh ấy không mua nổi xe hơi mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 買MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!