學華語Kaori Dict

買好

giản thể: 买好

mǎihǎo

ㄇㄞˇ ㄏㄠˇ

MÃI HẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    我把一打雞蛋買好了。

    wǒ bǎ yīdá jīdàn mǎihǎo le。

    Tôi đã mua xong một tá trứng

  • 2

    我買好了,兩盒西洋參,五斤蘋果,還有十只蟹帶去。

    wǒ mǎihǎo le, liǎng hé xīyángshēn, wǔ jīn píngguǒ, háiyǒu shí zhǐ xiè dàiqu。

    Tôi đã mua xong, hai hộp nhân sâm phương Tây, năm cân táo, còn có mười con cua mang theo.

  • 3

    我買好了徐家匯附近的高層。

    wǒ mǎihǎo le Xújiāhuì fùjìn de gāocéng。

    Tôi đã mua căn hộ cao tầng gần khu Xujiajie

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

買好 nghĩa là gì? · Kaori Dict