例句Câu ví dụ
- 1
我把一打雞蛋買好了。
wǒ bǎ yīdá jīdàn mǎihǎo le。
Tôi đã mua xong một tá trứng
- 2
我買好了,兩盒西洋參,五斤蘋果,還有十只蟹帶去。
wǒ mǎihǎo le, liǎng hé xīyángshēn, wǔ jīn píngguǒ, háiyǒu shí zhǐ xiè dàiqu。
Tôi đã mua xong, hai hộp nhân sâm phương Tây, năm cân táo, còn có mười con cua mang theo.
- 3
我買好了徐家匯附近的高層。
wǒ mǎihǎo le Xújiāhuì fùjìn de gāocéng。
Tôi đã mua căn hộ cao tầng gần khu Xujiajie
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 買MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
