學華語Kaori Dict

創建

giản thể: 创建

chuàngjiàn

ㄔㄨㄤˋ ㄐㄧㄢˋ

SÁNG KIẾN

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.thành lập; thiết lập

例句Câu ví dụ

  • 1

    他創建了一個團隊。

    tā chuàng jiàn le yī ge tuán duì

    Anh ấy đã thành lập một đội

  • 2

    大部分學校的創建不是用來轉變社會,而是用來重建社會的。

    dàbùfen xuéxiào de chuàngjiàn bùshì yònglái zhuǎnbiàn shèhuì, érshì yònglái chóngjiàn shèhuì de。

    Hầu hết các trường học được xây dựng không phải để thay đổi xã hội, mà là để tái tạo xã hội.

  • 3

    那個建築師創建了非常現代的房屋。

    nàge jiànzhùshī chuàngjiàn le fēicháng xiàndài de fángwū。

    Người kiến trúc sư đó đã xây dựng những ngôi nhà rất hiện đại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

創建 nghĩa là gì? · Kaori Dict