- 1.thành lập; thiết lập

例句Câu ví dụ
- 1
他創建了一個團隊。
tā chuàng jiàn le yī ge tuán duì
Anh ấy đã thành lập một đội
- 2
大部分學校的創建不是用來轉變社會,而是用來重建社會的。
dàbùfen xuéxiào de chuàngjiàn bùshì yònglái zhuǎnbiàn shèhuì, érshì yònglái chóngjiàn shèhuì de。
Hầu hết các trường học được xây dựng không phải để thay đổi xã hội, mà là để tái tạo xã hội.
- 3
那個建築師創建了非常現代的房屋。
nàge jiànzhùshī chuàngjiàn le fēicháng xiàndài de fángwū。
Người kiến trúc sư đó đã xây dựng những ngôi nhà rất hiện đại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.