學華語Kaori Dict

創作

giản thể: 创作

chuàngzuò

ㄔㄨㄤˋ ㄗㄨㄛˋ

SÁNG TÁC

HSK 3TOCFL 5V/N
  1. 1.sáng tác; sản xuất; viết
  2. 2.một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    作家正在創作新小說。

    zuò jiā zhèng zài chuàng zuò xīn xiǎo shuō

    Nhà văn đang sáng tác cuốn tiểu thuyết mới

  • 2

    是誰創作了聖經?

    shì shéi chuàngzuò le Shèngjīng ?

    Ai đã sáng tác Kinh Thánh?

  • 3

    作曲家們正在創作音樂。

    zuòqǔjiā men zhèngzài chuàngzuò yīnyuè。

    Những nhạc sĩ đang sáng tác âm nhạc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

創作 nghĩa là gì? · Kaori Dict