字義Nghĩa
thành lập, tạo ramáy dịch
chuàngSÁNG
- 1.khởi xướng; tạo ra; đạt được (điều gì đó lần đầu tiên)
chuāngTHƯƠNG
- 1.(hình thức kết hợp) vết thương; làm bị thương
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
dao
組詞Từ chứa chữ này
- 創造tạo ra
- 創新đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới
- 創作sáng tác; sản xuất; viết
- 創業bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp
- 創立thành lập; thiết lập; sáng lập
- 創意sáng tạo
- 創辦thành lập; sáng lập
- 創建thành lập; thiết lập
- 創傷vết thương; chấn thương; tổn thương
- 創始人người sáng lập; nhà sáng lập; người khởi xướng
- 開創khởi xướng; bắt đầu; sáng lập
- 重創gây tổn thất nặng nề; gây thiệt hại nghiêm trọng
- 原創sáng tạo (cái gì đó nguyên bản)
- 首創khởi nguồn; tiên phong; phát minh
- 創舉công trình tiên phong
- 創始khởi xướng; sáng lập