- 1.sáng tạo
- 2.tính sáng tạo

例句Câu ví dụ
- 1
設計師提出了新的創意。
shè jì shī tí chū le xīn de chuàng yì
Thiết kế đã đề xuất một ý tưởng mới
- 2
湯姆有很多有創意的主意。
Tāngmǔ yǒu hěn duō yǒu chuàngyì de zhǔyi。
Tom có rất nhiều ý tưởng sáng tạo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.