學華語Kaori Dict

創意

giản thể: 创意

chuàng

ㄔㄨㄤˋ ㄧˋ

SÁNG Ý

HSK 6TOCFL 4N/V
  1. 1.sáng tạo
  2. 2.tính sáng tạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    設計師提出了新的創意。

    shè jì shī tí chū le xīn de chuàng yì

    Thiết kế đã đề xuất một ý tưởng mới

  • 2

    湯姆有很多有創意的主意。

    Tāngmǔ yǒu hěn duō yǒu chuàngyì de zhǔyi。

    Tom có rất nhiều ý tưởng sáng tạo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

創意 nghĩa là gì? · Kaori Dict