學華語Kaori Dict

原創

giản thể: 原创

yuánchuàng

ㄩㄢˊ ㄔㄨㄤˋ

NGUYÊN SÁNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.sáng tạo (cái gì đó nguyên bản)
  2. 2.nguyên bản
  3. 3.tính nguyên bản
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tác phẩm gốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是原創的想法。

    nàshi yuánchuàng de xiǎngfǎ。

    Đó là ý tưởng sáng tạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原創 nghĩa là gì? · Kaori Dict