- 1.sáng tạo (cái gì đó nguyên bản)
- 2.nguyên bản
- 3.tính nguyên bản
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tác phẩm gốc

例句Câu ví dụ
- 1
那是原創的想法。
nàshi yuánchuàng de xiǎngfǎ。
Đó là ý tưởng sáng tạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.