- 1.khởi xướng; bắt đầu; sáng lập

例句Câu ví dụ
- 1
他開創了新的事業。
tā kāi chuàng le xīn de shì yè
Anh ấy đã mở ra một sự nghiệp mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!