- 1.thành lập; sáng lập

例句Câu ví dụ
- 1
他辭職去創辦了公司。
tā cí zhí qù chuàng bàn le gōng sī
Anh ấy nghỉ việc để thành lập công ty
- 2
國際野生動物基金在一九六一年創辦的時候,以熊貓為象徵。
guójì yěshēngdòngwù jījīn zài yī jiǔ liù yī nián chuàngbàn de shíhou, yǐ xióngmāo wèi xiàngzhēng。
Khi Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Thế giới được thành lập vào năm 1961, họ lấy hổ báo làm biểu tượng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.