學華語Kaori Dict

創辦

giản thể: 创办

chuàngbàn

ㄔㄨㄤˋ ㄅㄢˋ

SÁNG BIỆN

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.thành lập; sáng lập

例句Câu ví dụ

  • 1

    他辭職去創辦了公司。

    tā cí zhí qù chuàng bàn le gōng sī

    Anh ấy nghỉ việc để thành lập công ty

  • 2

    國際野生動物基金在一九六一年創辦的時候,以熊貓為象徵。

    guójì yěshēngdòngwù jījīn zài yī jiǔ liù yī nián chuàngbàn de shíhou, yǐ xióngmāo wèi xiàngzhēng。

    Khi Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Thế giới được thành lập vào năm 1961, họ lấy hổ báo làm biểu tượng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

創辦 nghĩa là gì? · Kaori Dict