例句Câu ví dụ
- 1
桌子上放著一個盤子,上面放著三顆煎蛋。
zhuōzi shàng fàng zhe yīge pánzi, shàngmiàn fàng zhe sān kē jiāndàn。
Trên bàn có một cái đĩa, trên đó có ba quả trứng chiên
- 2
是的,我的漢堡里夾了一片水煮豬肉片和一塊煎蛋,裡面的菜葉子是包菜,醬汁是耗油。
shìde, wǒ de hànbǎo lǐ jiā le yī piàn shuǐ zhǔ zhūròu piàn hé yīkuài jiāndàn, lǐmiàn de cài yèzi shì bāocài, jiàng zhī shì hào yóu。
Đúng vậy, bánh mì của tôi có một miếng thịt lợn luộc và một miếng trứng chiên, lá rau bên trong là rau bắp, sốt là nước mắm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
