學華語Kaori Dict

煎蛋

jiāndàn

ㄐㄧㄢ ㄉㄢˋ

CHIÊN ĐẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    桌子上放著一個盤子,上面放著三顆煎蛋。

    zhuōzi shàng fàng zhe yīge pánzi, shàngmiàn fàng zhe sān kē jiāndàn。

    Trên bàn có một cái đĩa, trên đó có ba quả trứng chiên

  • 2

    是的,我的漢堡里夾了一片水煮豬肉片和一塊煎蛋,裡面的菜葉子是包菜,醬汁是耗油。

    shìde, wǒ de hànbǎo lǐ jiā le yī piàn shuǐ zhǔ zhūròu piàn hé yīkuài jiāndàn, lǐmiàn de cài yèzi shì bāocài, jiàng zhī shì hào yóu。

    Đúng vậy, bánh mì của tôi có một miếng thịt lợn luộc và một miếng trứng chiên, lá rau bên trong là rau bắp, sốt là nước mắm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煎蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict