學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chiên trong dầu hoặc mỡmáy dịch

jiānCHIÊN

  1. 1.chiên áp chảo
  2. 2.xào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

煎 (形声。从火,前声。火”字写在下面时常变形成为四点。本义煎熬) 同本义 煎,熬也。--《説文》 煎,火干也。凡有汁而干谓之煎。--《方言七》 帐下烹煎皆美人。--苏轼《豆粥》 又如煎米(指熬粥);煎服(煎汁服下);煎盘(方言。平底锅);煎豆摘瓜(喻亲属相残) 比喻折磨;使其痛苦 渐见愁煎迫。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 逆以煎我怀。 又如煎熬(比喻折磨);煎情(焦侓的心情) 一种烹饪方法。锅里放油加热后,把食物放进去,使表面变成焦黄 手团作饼,膏油煎。--《齐民要术 煎jiān ⒈熬煮~中药。 ⒉将食物放在少量的热油里使熟~蛋。~饼。 ⒊量词。熬药次数头~药。三~药。 ⒋ 煎jiàn 1.用蜜或糖浸渍的果品。 煎jiǎn 1.减损。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [qián] chỉ âm.

Giàn — lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 煎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict