生煎
shēngjiān
[ㄕㄥ ㄐㄧㄢ]
SINH CHIÊN
- 1.shengjian, bánh bao chiên áp chảo nhân thịt và nước, đặc sản Thượng Hải

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.