學華語Kaori Dict

熬夜

áo

ㄠˊ ㄧㄝˋ

NGAO DẠ

HSK 7-9TOCFL 4
  1. 1.thức khuya hoặc suốt đêm

例句Câu ví dụ

  • 1

    她習慣熬夜。

    tā xíguàn áoyè。

    Cô ấy quen với việc thức khuya

  • 2

    我習慣熬夜。

    wǒ xíguàn áoyè。

    Tôi quen với việc thức khuya

  • 3

    我又熬夜了。

    wǒ yòu áoyè le。

    Tôi lại thức khuya

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熬夜 nghĩa là gì? · Kaori Dict