例句Câu ví dụ
- 1
她習慣熬夜。
tā xíguàn áoyè。
Cô ấy quen với việc thức khuya
- 2
我習慣熬夜。
wǒ xíguàn áoyè。
Tôi quen với việc thức khuya
- 3
我又熬夜了。
wǒ yòu áoyè le。
Tôi lại thức khuya
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
