字義Nghĩa
đun sôi, nấu nhừmáy dịch
áoNGAO
- 1.nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc
- 2.chịu đựng
āoNGAO
- 1.đun sôi; ninh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
熬〈动〉 把蔬菜等加水并放在文火上煮。如熬白菜;熬豆腐 熬(爊)āo 煮~肉。 熬áo ⒈久煮~药。 ⒉忍受,勉强支持~夜。~痛。煎~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 灬 (hoả) chỉ nghĩa, 敖 [áo] chỉ âm.
lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 熬夜thức khuya hoặc suốt đêm
- 熬煎đau khổ
- 熬稃ngũ cốc nổ
- 熬膏nấu thành cao
- 熬藥sắc thuốc
- 熬稃
- 熬出頭vượt qua mọi khó khăn gian khổ
- 熬頭兒ánh sáng cuối đường hầm
- 熬更守夜thức suốt đêm (thành ngữ)
- 煎熬chịu đựng
- 苦熬chịu đựng (nhiều năm đau khổ)
- 難熬
- 媳婦熬成婆nghĩa đen, người con dâu nhẫn nhịn rồi một ngày sẽ thành mẹ chồng hà khắc (thành ngữ)
- 多年媳婦熬成婆xem 媳婦熬成婆|媳妇熬成婆[xi2 fu4 ao4 cheng2 po2]