學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
熬膏
熬膏
áo
gāo
[ㄠˊ ㄍㄠ]
NGAO CAO
1.
nấu thành cao
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
牙膏
yágāo
kem đánh răng
熬夜
áoyè
thức khuya hoặc suốt đêm
熬
áo
nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc
煎熬
jiānáo
chịu đựng
病入膏肓
bìngrùgāohuāng
bệnh đã vào chỗ hiểm (thành ngữ); ví dụ: không còn cứu chữa được
熬
āo
đun sôi; ninh
膏
gāo
thuốc mỡ
膏
gào
làm ẩm
逐字解
Từng chữ trong từ
熬
ngao
đun sôi, nấu nhừ
膏
cao, cáo
dầu mỡ, chất béo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
熬膏 nghĩa là gì? · Kaori Dict