學華語Kaori Dict

病入膏肓

bìnggāohuāng

ㄅㄧㄥˋ ㄖㄨˋ ㄍㄠ ㄏㄨㄤ

BỆNH NHẬP CAO HOANG

TOCFL 7
  1. 1.bệnh đã vào chỗ hiểm (thành ngữ); ví dụ: không còn cứu chữa được
  2. 2.tình huống vô vọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病入膏肓 nghĩa là gì? · Kaori Dict