學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vùng giữa tim và cơ hoànhmáy dịch

huāngHOANG

  1. 1.vùng giữa tim và cơ hoành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

肓 (形声。从肉,亡声。本义心脏与横隔膜之间的部位。中医认为这是药力达不到的部位) 同本义 肓,心下鬲上也。--《说文》 居肓之上膏之下。--《左传·成公十年》。注鬲也。按心下膏,膏下肓,肓下鬲。” 又如病入膏肓(古代医学称心尖的脂肪为膏。病极严重,难以医治) 肓huāng

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict