學華語Kaori Dict

高考

gāokǎo

ㄍㄠ ㄎㄠˇ

CAO KHẢO

HSK 6N
  1. 1.kỳ thi tuyển sinh đại học (đặc biệt là viết tắt của 普通高等學校招生全國統一考試|普通高等学校招生全国统一考试[Pu3 tong1 Gao1 deng3 Xue2 xiao4 Zhao1 sheng1 Quan2 guo2 Tong3 yi1 Kao3 shi4])
  2. 2.(Đài Loan) kỳ thi tuyển dụng công chức cao cấp (viết tắt của 公務人員高等考試|公务人员高等考试)

例句Câu ví dụ

  • 1

    高考的成績很重要。

    gāo kǎo de chéng jì hěn zhòng yào

    Kết quả kỳ thi đại học rất quan trọng

  • 2

    祝各位高考順利!

    zhù gèwèi gāokǎo shùnlì!

    Chúc các ngươi thi đại học thành công

  • 3

    不高考就想讀大學?沒門兒!

    bù gāokǎo jiù xiǎng dú dàxué? méiménr!

    Không thi đại học mà muốn vào đại học? Không thể nào!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高考 nghĩa là gì? · Kaori Dict