考量
kǎoliáng
[ㄎㄠˇ ㄌㄧㄤˊ]
KHẢO LƯỢNG
HSK 7-9TOCFL 5V
- 1.cân nhắc
- 2.xem xét kỹ lưỡng
- 3.sự cân nhắc

例句Câu ví dụ
- 1
相機品質是我的優先考量。
xiàngjī pǐnzhì shì wǒ de yōuxiān kǎoliáng。
Chất lượng máy ảnh là ưu tiên hàng đầu của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.