例句Câu ví dụ
- 1
他報考了這所大學。
tā bào kǎo le zhè suǒ dà xué
Anh ấy đăng ký vào trường đại học này
- 2
我要報考你們的職業培訓班,哪天考試?
wǒ yào bàokǎo nǐmen de zhíyè péixùnbān, nǎ tiān kǎoshì?
Tôi muốn đăng ký lớp huấn luyện nghề của các anh, ngày thi khi nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
