學華語Kaori Dict

報考

giản thể: 报考

bàokǎo

ㄅㄠˋ ㄎㄠˇ

BÁO KHẢO

HSK 6TOCFL 7V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他報考了這所大學。

    tā bào kǎo le zhè suǒ dà xué

    Anh ấy đăng ký vào trường đại học này

  • 2

    我要報考你們的職業培訓班,哪天考試?

    wǒ yào bàokǎo nǐmen de zhíyè péixùnbān, nǎ tiān kǎoshì?

    Tôi muốn đăng ký lớp huấn luyện nghề của các anh, ngày thi khi nào?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

报考 nghĩa là gì? · Kaori Dict