核定
hédìng
[ㄏㄜˊ ㄉㄧㄥˋ]
HẠCH ĐỊNH
TOCFL 7
- 1.kiểm tra và xác định
- 2.kiểm tra và phê duyệt
- 3.thẩm định và quyết định
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.xác định
- 5.theo cơ sở ước tính (thuế)
- 6.coi là

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.