學華語Kaori Dict

肉眼

ròuyǎn

ㄖㄡˋ ㄧㄢˇ

NHỤC NHÃN

TOCFL 7
  1. 1.mắt thường
  2. 2.mắt không chuyên

例句Câu ví dụ

  • 1

    用肉眼就能看見。

    yòng ròuyǎn jiù néng kànjiàn。

    Có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

  • 2

    肉眼可見。

    ròuyǎn kějiàn。

    Có thể nhìn thấy bằng mắt thường

  • 3

    細菌微小到無法用肉眼看到。

    xìjūn wēixiǎo dào wúfǎ yòng ròuyǎn kàndào。

    Vi khuẩn nhỏ đến mức không thể nhìn thấy bằng mắt thường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict