例句Câu ví dụ
- 1
用肉眼就能看見。
yòng ròuyǎn jiù néng kànjiàn。
Có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
- 2
肉眼可見。
ròuyǎn kějiàn。
Có thể nhìn thấy bằng mắt thường
- 3
細菌微小到無法用肉眼看到。
xìjūn wēixiǎo dào wúfǎ yòng ròuyǎn kàndào。
Vi khuẩn nhỏ đến mức không thể nhìn thấy bằng mắt thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
