學華語Kaori Dict

亡羊補牢

giản thể: 亡羊补牢

wángyángláo

ㄨㄤˊ ㄧㄤˊ ㄅㄨˇ ㄌㄠˊ

VONG DƯƠNG BỔ LAO

HSK 7-9
  1. 1.nghĩa đen: sửa chuồng sau khi cừu bị mất (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: hành động muộn màng
  3. 3.muộn còn hơn không
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mất bò mới lo làm chuồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    亡羊補牢。

    wángyángbǔláo。

    Muộn còn hơn không.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亡羊补牢 nghĩa là gì? · Kaori Dict