- 1.tình bạn bè
- 2.tình bạn hữu
- 3.tình bạn
Cách đọc khác:Yǒuyì — xem 友誼縣|友谊县[You3 yi4 Xian4]

例句Câu ví dụ
- 1
彼此尊重,才有友誼。
bǐ cǐ zūn zhòng cái yǒu yǒu yì
Nhau tôn trọng nhau mới có tình bạn
- 2
友誼長久。
yǒu yì cháng jiǔ
Bạn bè lâu dài
- 3
交流能增進友誼。
jiāo liú néng zēng jìn yǒu yì
Trao đổi có thể tăng tình bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.