學華語Kaori Dict

有意

yǒu

ㄧㄡˇ ㄧˋ

HỮU Ý

HSK 7-9TOCFL 5V/Adv
  1. 1.có ý định
  2. 2.cố ý
  3. 3.quan tâm đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    會有意外發生。

    huì yǒuyì wài fāshēng。

    Sẽ có tai nạn xảy ra

  • 2

    如果你有意見請舉手。

    rúguǒ nǐ yǒuyì jiàn qǐng jǔshǒu。

    Nếu anh có ý kiến, xin vui lòng giơ tay

  • 3

    我不是有意要保密的。

    wǒ bùshì yǒuyì yào bǎomì de。

    Tôi không phải là cố ý muốn giấu diếm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有意 nghĩa là gì? · Kaori Dict