例句Câu ví dụ
- 1
會有意外發生。
huì yǒuyì wài fāshēng。
Sẽ có tai nạn xảy ra
- 2
如果你有意見請舉手。
rúguǒ nǐ yǒuyì jiàn qǐng jǔshǒu。
Nếu anh có ý kiến, xin vui lòng giơ tay
- 3
我不是有意要保密的。
wǒ bùshì yǒuyì yào bǎomì de。
Tôi không phải là cố ý muốn giấu diếm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
