例句Câu ví dụ
- 1
運動有益健康。
yùndòng yǒuyì jiànkāng。
Thể thao tốt cho sức khỏe.
- 2
走路是有益的。
zǒulù shì yǒuyì de。
Đi bộ có lợi
- 3
體育有益健康。
tǐyù yǒuyì jiànkāng。
Thể thao có lợi cho sức khỏe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
