學華語Kaori Dict

有益

yǒu

ㄧㄡˇ ㄧˋ

HỮU ÍCH

HSK 7-9Adj
  1. 1.hữu ích
  2. 2.có lợi
  3. 3.sinh lợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    運動有益健康。

    yùndòng yǒuyì jiànkāng。

    Thể thao tốt cho sức khỏe.

  • 2

    走路是有益的。

    zǒulù shì yǒuyì de。

    Đi bộ có lợi

  • 3

    體育有益健康。

    tǐyù yǒuyì jiànkāng。

    Thể thao có lợi cho sức khỏe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有益 nghĩa là gì? · Kaori Dict